Thống kê

Số lần xem:

Đang xem 24
Toàn hệ thống: 1866
Trong vòng 1 giờ qua

Tư vấn trực tuyến

KHÓA 45 – DH19NT (2019-2023)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Trương Thế

Anh

08/10/2001

Bình Định

2

Đặng Hoàng

Anh

09/11/2001

Cà Mau

3

Lê Bảo

Bảo

24/12/2001

Long An

4

Nguyễn Văn

Chính

02/02/2001

Ninh Thuận

5

Bùi Duy

Của

20/09/2001

Ninh Thuận

6

Nguyễn Huyền

Diệu

16/09/2001

Tiền Giang

7

Trương Bình

Duy

21/05/2001

Bến Tre

8

Nguyễn Hữu

08/01/2001

Long An

9

Huỳnh Trần

Dương

04/08/2001

Quảng Ngãi

10

Mai Phước

Điền

19/01/2001

Đồng Nai

11

Cao Minh

Đức

10/08/2001

Đồng Tháp

12

Trần Văn

Giang

17/10/2001

Phú Yên

13

Nguyễn Thị Mai

Hân

05/10/2001

Bến Tre

14

Nguyễn Hoàng

Hiếu

27/05/2001

TP.HCM

15

Uông Hoàng

Hiếu

01/11/2001

Bến Tre

16

Hồ Huy

Hiệu

27/05/2001

Đồng Nai

17

Nguyễn Minh

Hoàng

12/09/2001

Bình Thuận

18

Đặng Mạnh

Hùng

16/06/2001

Bình Định

19

Trần Nguyễn Thế

Hưng

17/07/2001

TP.HCM

20

Huỳnh Hoàng

Hữu

10/08/2001

Đồng Nai

21

Lê KẾ Vương

Huy

11/09/2001

Đắk Lắk

22

Nguyễn Mạnh

Huỳnh

09/05/2001

Bến Tre

23

La Vi

Khánh

25/08/2001

An Giang

24

Ngô Tuấn

KiỆt

10/02/2000

Long An

25

Nguyễn Quang

Linh

18/04/2001

Quảng Ngãi

26

Đinh Thị Trúc

Linh

15/12/2001

Vĩnh Long

27

Phan Văn

Lợi

14/02/2001

Bến Tre

28

Chu Văn

Mạnh

26/10/2000

Bình Phước

29

Trần Tấn

Nam

01/06/2001

Tây Ninh

30

Phan Lương Long

Nhật

22/06/2001

TT-Huế

31

Nguyễn Hồng

Nhung

28/12/2001

Tiền Giang

32

Hoàng Phi

Pha

06/12/2001

BR-VT

33

Nguyễn Văn

Phi

13/08/2000

Bình Định

34

Cao Văn

Tài

07/11/2001

Long An

35

Dương Thiện

Thanh

01/02/2001

Cà Mau

36

Nguyễn Chí

Thiện

20/10/2001

BR-VT

37

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

06/07/2001

Tiền Giang

38

Lê Thị Thủy

Tiên

29/01/2000

Tiền Giang

39

Nguyễn Đức

Trí

06/07/2001

Đồng Tháp

40

Trương Thị Phương

Trinh

18/11/2001

Tiền Giang

41

Trần Thiện

Vinh

30/10/2001

Trà Vinh

42

Phan Văn

Vương

25/08/2001

Ninh Thuận

43

Võ Thị Phi

Yến

08/10/2001

Quảng Trị

 

KHÓA 45 – DH19CT (2019-2023)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Vương Trường

An

20/01/2001

Bến Tre

2

Lê Phạm Kiều

Anh

14/12/2001

TP.HCM

3

Nguyễn Thị Kim

Chi

30/06/2001

Bình Định

4

Bùi  Hữu

Chí

19/06/2001

An Giang

5

Võ Hoàng

Chương

23/01/2001

Long An

6

Nguyễn Thị Thanh

Cúc

25/07/2001

BR-VT

7

Hồ  Hữu

Dự

11/10/2001

Cần Thơ

8

Ngô Thị Thành

Điểm

10/01/2001

Đồng Nai

9

Thái Trần Thu

05/06/2001

Bình Thuận

10

Hoàng Thiên

Hằng

10/10/2001

Lâm Đồng

11

Châu Thị Mỹ

Hạnh

12/06/2001

Bình Định

12

Đặng Thị Minh

Hậu

19/01/2001

Bình Định

13

Trần Phúc

Hậu

16/10/2001

Tiền Giang

14

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

26/12/2001

Bình Định

15

Trần Thị

Hiếu

05/05/2001

Long An

16

Phạm Thị Mỹ

Hoài

12/03/2001

Bình Định

17

Nguyễn Thị

Hoan

06/03/2001

Bình Định

18

Nguyễn Thị Bích

HỘp

20/06/2001

Phú Yên

19

Võ Chí

Khâm

30/10/2001

Đồng Nai

20

Lê Duy

Khánh

19/09/2001

Vĩnh Long

21

Võ Thị Mộng

Lành

25/05/2001

Tiền Giang

22

Nguyễn Thị

Lệ

29/08/2001

Bình Định

23

Phạm Phú

Lộc

06/02/2001

Vĩnh Long

24

Cao Huyền

My

28/03/2001

Đắk Lắk

25

Nguyễn Thị

Ngân

18/09/1999

Nghệ An

26

Huỳnh Thị Kim

Ngọc

29/08/2001

Tiền Giang

27

Phan Hà Ái

Nhân

20/07/2001

Bình Định

28

Trần Châu Hồng

Phú

07/04/2001

Tiền Giang

29

Trần Công

Phước

28/01/2001

TT-Huế

30

Nguyễn Thị Bích

Phượng

09/01/2001

Long An

31

Nguyễn Hồng

Quyên

04/04/2001

Bình Định

32

Trần Thị Mai

Quỳnh

20/10/2001

Lâm Đồng

33

Nguyễn Thế  Ngọc

Sương

02/09/2001

BR-VT

34

Hồ Tấn

Tài

28/08/2001

Bình Định

35

Nguyễn Chí

Tâm

10/08/2001

Cần Thơ

36

Tăng Ngọc

Thái

18/10/2001

Bình Định

37

Trần Quốc

Thái

21/11/2001

Tiền Giang

38

Trương Thị Hồng

Thắm

29/01/2001

Quảng Ngãi

39

Đặng Thị Như

Thảo

18/04/2001

Bình Định

40

Nguyễn Huỳnh Mỹ

Thư

15/01/2001

TP.HCM

41

Đặng Trung

Thuận

09/12/2001

Bình Định

42

Nguyễn Thị Ngọc

Thuận

06/02/2001

Ninh Thuận

43

Đoàn Thị Thu

Thương

24/02/2001

Quảng Ngãi

44

Hồ Thị Hồng

Thúy

10/02/2001

Bình Định

45

Lê Thành

Tính

14/09/2001

Long An

46

Phan Thị Ngọc

Trâm

08/03/2001

Bình Định

47

Lê Thị Quế

Trân

16/02/2001

Tiền Giang

48

Nguyễn Ngọc

Trân

21/02/2001

An Giang

49

Trương Nguyễn Quế

Trân

04/10/2001

Tiền Giang

50

Phạm Thị Thảo

Vi

26/09/2001

Bình Định

51

Trần Thị Mỹ

Vy

07/04/2001

Long An

52

Huỳnh Thị Mai

Xuân

20/12/2001

Bến Tre

 

KHÓA 45 – DH19NY (2019-2023)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Nguyễn Đức

Ân

20/03/2001

TP.HCM

2

Phan Quốc

Anh

30/09/2001

Bến Tre

3

Đặng Phú

Anh

16/07/2001

Đồng Tháp

4

Nguyễn Ngọc Quế

Anh

02/09/2001

Bến Tre

5

Diệp Băng

Băng

27/07/2001

Tiền Giang

6

Trần Thanh

Cường

26/03/2001

Trà Vinh

7

Nguyễn Hải

Đăng

17/01/2001

Bến Tre

8

Trần Anh

Duy

01/01/2001

Long An

9

Lê Hoàng

Duy

19/06/2001

Bạc Liêu

10

Hồ Khánh

Duy

15/07/2001

An Giang

11

Nguyễn Thành

Duy

23/03/2000

Bình Định

12

Hồ Nguyễn Ngọc

Hân

05/09/2001

An Giang

13

Trần Quốc Anh

Hào

12/10/2001

Bến Tre

14

Nguyễn Thị Ngọc

Hiền

16/05/2001

Tiền Giang

15

Lê Hoàng

Hinh

25/10/2001

Phú Yên

16

Trần Đôn

Hồ

28/06/2001

Quảng Trị

17

Phạm Thị Diễm

Hương

14/09/2001

Tiền Giang

18

Nguyễn Thị Thu

Hương

07/03/2001

Bến Tre

19

Nguyễn Đình NhẤt

Huy

20/01/2001

Long An

20

Huỳnh  Nhựt

Khang

11/09/2001

Cà Mau

21

Trần Nhã

Khanh

15/06/2001

Cần Thơ

22

TrỊnh Dương

Linh

14/04/2001

Trà Vinh

23

Huỳnh Lê Thanh

Long

12/02/2001

Bạc Liêu

24

Nguyễn Thành

Luân

29/09/2001

Quảng Trị

25

Nguyễn Minh

Luân

29/03/2001

Cà Mau

26

Võ Văn

Minh

28/05/1999

Bến Tre

27

Nguyễn Bửu

Nam

19/01/2001

Bến Tre

28

Trần Lê Phương

Nam

01/08/2001

Tiền Giang

29

Đặng Nguyễn Hiếu

Nghĩa

03/03/2001

Bến Tre

30

Đặng Tuấn

Ngọc

02/02/2001

Quảng Ngãi

31

Lê Thế

Ngọc

13/09/2001

Long An

32

Nguyễn Chí

Nhân

08/09/2001

Tiền Giang

33

Phan Ngọc Hạnh

Như

05/03/2001

Bến Tre

34

Phạm Huyền

Nhung

17/02/2001

Phú Yên

35

Nguyễn Tấn

Phát

06/11/2001

Bến Tre

36

Nguyễn Hoài

Phong

07/01/2001

Bình Thuận

37

Quách Minh

Phú

18/08/2001

Bạc Liêu

38

Phạm Thiên

Phú

11/01/2001

Cà Mau

39

Nguyễn Thành

Phúc

06/06/2000

Đồng Tháp

40

Cao Như

Phượng

22/09/2001

Cà Mau

41

Huỳnh Văn

Quân

19/09/2001

Tiền Giang

42

Trương Thị Tú

Quyên

14/07/2000

Tiền Giang

43

Nguyễn LẬp

Tân

17/03/2001

Tiền Giang

44

Diệp  Nhựt

Thái

07/10/2001

TP.HCM

45

Cù Thị Hồng

Thắm

09/04/2001

An Giang

46

Nguyễn Huỳnh

Thi

06/01/2001

Trà Vinh

47

Trần Ái

Thơ

29/12/2001

Đồng Tháp

48

Lâm Kim

Thuận

27/03/2001

Sóc Trăng

49

Trần Thị Thu

Thủy

19/01/2001

Đồng Tháp

50

Đặng Thị Cẩm

Tiên

04/07/2001

TP.HCM

51

Nguyễn Thị Huyền

Trang

30/04/2001

Nghệ An

52

Hồ Đức

Trí

15/06/2001

Bình Định

53

Lưu Văn

Trường

19/09/2001

Quảng Ngãi

54

Đặng Thị TỐ

Uyên

24/06/2001

Bến Tre

55

La Thúy

Vân

01/01/2001

Sóc Trăng

56

Văng Nguyễn Hải

Vân

31/10/2000

Bến Tre

57

Đặng Thị Bảo

Yến

15/12/2001

Bình Định

 

KHÓA 45 – DH19NTNTh (2019-2023)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Trần Thanh

Cao

02/04/2001

Ninh Thuận

2

Đỗ Quốc

Cường

26/03/2001

Ninh Thuận

3

Nguyễn Thùy

Duyên

10/09/2001

Ninh Thuận

4

Bùi Xuân

Đạt

07/12/2001

Ninh Thuận

5

Nguyễn Xuân

Hậu

28/08/2001

Ninh Thuận

6

Lê Văn

Khiêm

13/12/2001

Ninh Thuận

7

Đỗ Văn

Khoa

17/03/2001

Ninh Thuận

8

Bùi Xuân

Nhân

07/12/2001

Ninh Thuận

9

Bá Quốc

Nhật

30/04/2000

Ninh Thuận

10

Lê Quỳnh Anh

Phương

02/08/2000

Ninh Thuận

11

Lê Thuần

Quỳnh

26/04/2001

Ninh Thuận

12

Đồng Thị Kim

Tặng

20/05/2001

Ninh Thuận

13

Lai Quốc

Thái

04/09/2001

Ninh Thuận

14

Nguyễn Quyết

Thắng

13/08/2001

Ninh Thuận

15

Hán Thị Anh

Thư

27/11/2001

Ninh Thuận

16

Lê Thị Thành

Thụy

04/12/2001

Ninh Thuận

17

Nguyễn Nhật

Tiến

14/02/2001

Ninh Thuận

18

Võ Ngọc

26/11/2001

Bình Định

19

Nguyễn Anh

Tuấn

03/03/2001

Yên Bái

20

Mậu Hoàng Minh

Tuấn

18/06/2001

Bình Thuận

Số lần xem trang: 12115
Điều chỉnh lần cuối:

KHÓA 44 – DH18NT & DH18CT & DH18NY & DH18KS & DH18NTh (2018-2022) (16-08-2020)

KHÓA 43 – DH17NT & DH17CT & DH17NY & DH17KS & DH17NTh (2017-2021) (16-08-2020)

KHÓA 42 – DH16NT & DH16CT & DH16NY & DH16KS & LT16NT (2016-2020) (16-08-2020)

KHÓA 41 – DH15NT & DH15CT & DH15NY & DH15KS & DH15NTNTh (2015-2019) (15-08-2020)

KHÓA 40 – DH14NT & DH14CT & DH14NY & DH14KS (2014-2018) (26-07-2020)

KHÓA 39 – DH13NT & DH13CT & DH13NY & DH13KS & LT13NT & CD13CS (2013-2017/16) (26-07-2020)

KHÓA 38 – DH12NY & DH12KS & LT12NT & CD12CS (2012-2016/15) (26-07-2020)

KHÓA 38 – DH12NT & DH12CT (2012-2016) (26-07-2020)

KHÓA 37 – DH11NT & DH11CT & DH11NY & DH11KS & LT11NT & CD11CS (2011-2015/14) (26-07-2020)

KHÓA 36 – DH10NT & DH10CT & DH10NY & DH10KS & LT10NT & CD10CS (2010-2014/13) (26-07-2020)

Xem thêm ...

Trang liên kết

 

 

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : bốn chín chín chín ba

Xem trả lời của bạn !