Thống kê

Số lần xem:

Đang xem 114
Toàn hệ thống: 1819
Trong vòng 1 giờ qua

Tư vấn trực tuyến

KHÓA 42 – DH16NT (2016-2020)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Tô Quốc

An

14/10/1998

Bạc Liêu

2

Trần Văn

An

04/10/1998

Bình Định

3

Trầm Thị Kim

Cương

02/08/1997

Trà Vinh

4

Huỳnh Thị Ánh

Duy

08/01/1998

Bình Định

5

Đoàn Quốc

Dự

24/08/1997

Bạc Liêu

6

Phạm Thị Ngọc

Dung

09/01/1998

Long An

7

Bùi Văn

Dũng

11/02/1998

Nam Định

8

Trần Xuân

Dương

08/12/1998

Quảng Nam

9

Nguyễn Xuân

Đài

18/07/1998

Ninh Thuận

10

Ngô Thành

Đạt

05/04/1998

Tiền Giang

11

Kiều Vũ Trường

Giang

30/03/1997

Ninh Thuận

12

Lưu Trường

Giang

17/07/1998

Cà Mau

13

Lê Thị Cát

Hạ

10/10/1998

Tiền Giang

14

Lê Thanh

Hải

01/11/1998

Bình Định

15

Mai Thị Minh

Hải

20/08/1998

Bình Định

16

Thị Thu

Hiền

28/08/1997

Bạc Liêu

17

Trần Anh

Hồ

15/12/1997

Quảng Ngãi

18

Miễu Nữ Tuyết

Hoa

20/07/1997

Ninh Thuận

19

Lê Thị

Hoa

14/02/1998

BR-VT

20

Thạch Gia

Hòa

28/07/1998

Ninh Thuận

21

Phan Văn

Hùng

10/04/1998

Phú Yên

22

Đoàn Văn

Hưng

26/02/1998

Bình Định

23

Phạm Thanh

Hữu

22/05/1998

Bình Định

24

Nguyễn Đức

Huy

09/02/1998

TP.HCM

25

Phạm Du

Kỵ

20/02/1998

Tiền Giang

26

Nguyễn Thị Thanh

Liêm

09/09/1998

Long An

27

Lê Thị Trà

Ly

15/02/1998

Khánh Hoà

28

Nguyễn Thị Trà

My

27/05/1998

Long An

29

Lê Thị Kim

Ngân

20/05/1998

Bến Tre

30

Đoàn Thị Mỹ

Ngọc

10/11/1998

Đồng Nai

31

Nguyễn Chí

Nguyện

19/05/1998

Tiền Giang

32

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Nhi

20/11/1998

Lâm Đồng

33

Lâm Minh

Nhựt

29/05/1998

Tiền Giang

34

Hồ Xuân

Phi

20/07/1997

Quảng Nam

35

Lâm Hoài

Phong

01/01/1998

Cà Mau

36

Nguyễn Toàn Gia

Phúc

25/03/1998

TP.HCM

37

Đinh Thị

Phương

20/06/1998

Bình Định

38

Phạm Bá Minh

Quân

30/07/1996

Quảng Trị

39

Phạm Minh

Quý

25/07/1998

Bình Phước

40

Phan Gia

Quý

30/03/1998

TT- Huế

41

Trần Vi

Riêm

09/01/1998

Sóc Trăng

42

Nguyễn Cao

Sản

02/12/1998

Bình Thuận

43

Lê Hoàng

Sơn

23/03/1998

Tiền Giang

44

Lê Văn

Tâm

04/10/1998

BR-VT

45

Phạm Duy

Tân

29/11/1998

Tây Ninh

46

Đặng Hoàng

Thạch

01/09/1998

Kiên Giang

47

Võ Tuấn

Thanh

19/05/1998

Bạc Liêu

48

Trượng Văn

Thanh

11/05/1997

Ninh Thuận

49

Lê Vĩnh

Thành

25/04/1998

Đồng Nai

50

Đơn Thị Mai

Thi

23/08/1997

 

51

Neàng Kunh

Thia

02/02/1997

An Giang

52

Trần Phạm Chí

Thiện

20/05/1998

Vĩnh Long

53

Đinh Quang

Thoại

24/02/1998

An Giang

54

Nguyễn Thị Lệ

Thu

10/27/1996

Khánh Hoà

55

Huỳnh Thị Kim

Thương

26/06/1998

Phú Yên

56

Nguyễn Ngọc Thanh

Thùy

04/11/1998

Lâm Đồng

57

Ngô Thành

Tiến

18/06/1998

An Giang

58

Hồ Ngọc

Tiền

10/07/1998

Ninh Thuận

59

Lê Văn

Tình

04/07/1998

Bình Định

60

Nguyễn Minh

Trường

08/09/1997

Bến Tre

61

Phan Thị Ngọc

24/03/1998

Bình Thuận

62

Trần Quốc

Tuấn

27/11/1998

Khánh Hoà

63

Nguyễn Công

20/08/1998

Bình Thuận

64

Dương Quốc

15/02/1998

Tiền Giang

65

Nguyễn Thị

Yên

02/09/1998

Quảng Ngãi

 

KHÓA 42 – DH16CT (2016-2020)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Đoàn Huỳnh

Ái

06/07/1998

Cà Mau

2

Trương Thoại Quỳnh

Anh

20/04/1998

Tiền Giang

3

Trần Trâm

Anh

17/05/1998

Quảng Ngãi

4

Phan Huân

Bão

29/12/1995

Tiền Giang

5

Đỗ Thị

Diệu

24/08/1998

Quảng Ngãi

6

Văn Ngọc

Điệp

16/11/1996

Bình Thuận

7

Nguyễn Thị Thúy

29/12/1998

Bình Định

8

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

18/01/1998

Phú Yên

9

Châu Thị Thúy

Hằng

13/02/1997

Ninh Thuận

10

Nguyễn Thị Kim

Hiền

01/01/1998

Quảng Ngãi

11

Thạch Thị Thu

Hiền

28/11/1998

Sóc Trăng

12

Nguyễn Thị Cẩm

Hồng

25/10/1998

Bến Tre

13

Phạm Thị

Lành

05/09/1998

Quảng Ngãi

14

Nguyễn Nhựt Duy

Linh

29/03/1998

Vĩnh Long

15

Phạm Hữu

Lộc

27/06/1998

Long An

16

Lê Thiện

Lưu

06/03/1998

Đồng Nai

17

Nguyễn Thị Xuân

Mai

01/05/1998

Quảng Ngãi

18

Trần Kim

Mạnh

20/09/1998

Phú Yên

19

Huỳnh Trà

My

09/09/1998

Bến Tre

20

Cao Thị Thúy

Ngân

21/12/1998

Phú Yên

21

Võ Thị Kim

Ngân

06/07/1998

Sóc Trăng

22

Phan Thanh

Nghi

07/03/1998

An Giang

23

Lê Trung

Nghĩa

24/01/1998

Bình Định

24

Nguyễn Văn

Ngọc

23/08/1998

Đắk Lắk

25

Trần Thị Thảo

Nguyên

28/02/1998

Khánh Hoà

26

Nguyễn Thị Ánh

Nguyệt

10/02/1998

Bình Định

27

Kiều Thị

Nhàng

01/03/1997

Ninh Thuận

28

Nguyễn Ngọc

Nhi

02/12/1998

Đồng Tháp

29

La Thị

Nhi

30/04/1998

Đồng Nai

30

Đoàn Huỳnh

Như

20/02/1998

Bến Tre

31

Nguyễn Thị Ngọc

Như

12/12/1998

Tây Ninh

32

Lê Thị Kiều

Oanh

23/09/1998

Tiền Giang

33

Lê Thị Mỹ

Phụng

19/03/1998

Gia Lai

34

Nguyễn Hoàng Huệ

Phương

04/05/1998

Long An

35

Võ Thị Kim

Quý

10/02/1998

Quảng Nam

36

Hồ Thị Kim

Quyên

08/04/1998

Bến Tre

37

Lê Thị Thúy

Quyên

29/09/1998

An Giang

38

Nguyễn Hoàng

Sơn

23/01/1998

Tiền Giang

39

Lê Thị Thu

Tâm

05/11/1998

Quảng Ngãi

40

Nguyễn Thị Minh

Tâm

29/08/1998

Tiền Giang

41

Nguyễn Thị Ngọc

Thắm

03/07/1998

Tiền Giang

42

Trần Thị Phương

Thảo

28/02/1998

Phú Yên

43

Nguyễn Trương Quốc

Thiện

07/12/1997

TP.HCM

44

Lê Thị Dịu

Thương

12/06/1998

Quảng Trị

45

Võ Thị Như

Thủy

05/04/1998

Quảng Ngãi

46

Trần Minh

Tiến

24/01/1998

BR-VT

47

Vũ Huy Phước

Tiến

21/05/1998

Tiền Giang

48

Phạm Duy

Toàn

24/01/1998

Đồng Nai

49

Huỳnh

Trâm

22/01/1998

Bình Định

50

Tạ Thị Bích

Trâm

08/07/1998

Gia Lai

51

Đổ Thị Ngọc

Trân

17/02/1998

Đồng Tháp

52

Trần Thị Kim

Trang

11/09/1998

An Giang

53

Trương Thị Cẩm

03/08/1998

An Giang

54

Nguyễn Thị Ánh

Tuyết

19/03/1998

Đồng Tháp

55

Nguyễn Thị Ánh

Tuyết

10/04/1998

Bình Định

56

Dương Công

Viên

04/10/1998

Quảng Nam

57

Trượng Thị Kim

Yến

02/08/1997

Ninh Thuận

 

KHÓA 42 – DH16NY (2016-2020)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Nguyễn Hoàng Tú

An

23/04/1998

Kiên Giang

2

Đỗ Thị Tuyết

Anh

28/08/1997

Đồng Nai

3

Dương Thị Vân

Anh

15/05/1998

Tiền Giang

4

Nguyễn Trương Kim

Anh

08/11/1998

TP.HCM

5

Nguyễn Phương Đường

Ảnh

21/06/1998

Long An

6

Đỗ Thị Khuyên

Bảo

10/02/1998

Quảng Ngãi

7

Hà Thị

Châu

07/05/1998

Quảng Trị

8

Trịnh Hoàng Thùy

Dương

15/08/1998

Tiền Giang

9

Nguyễn Thị Xuân

Đào

06/05/1998

Đồng Nai

10

Trần Lê Thúy

Hằng

26/09/1998

Phú Yên

11

Bùi Văn

Hào

21/01/1998

Long An

12

Nguyễn Văn

Hậu

13/03/1998

Tiền Giang

13

Trương Thị Cẩm

Hương

13/04/1998

Bến Tre

14

Nguyễn Thị

Hường

19/07/1998

Tiền Giang

15

Nguyễn Thị Khánh

Linh

02/11/1998

Đắk Lắk

16

Phan Thị Thùy

Ly

11/07/1998

Quảng Ngãi

17

Cao Thị Khánh

Ly

14/05/1998

Phú Yên

18

Đỗ Thị

Mai

26/05/1998

Gia Lai

19

Phan Thị Diệu

My

09/09/1998

Lâm Đồng

20

Huỳnh Thị Thanh

Ngân

12/09/1998

Đồng Tháp

21

Hoàng Thị Thảo

Nhi

28/01/1998

Đồng Tháp

22

Nguyễn Thị Ý

Nhi

07/02/1998

Long An

23

Nguyễn Thị Hồng

Nhiên

21/04/1998

Quảng Trị

24

Nguyễn Thị Huỳnh

Như

03/11/1998

Bến Tre

25

Nguyễn Thị Huỳnh

Như

26/06/1998

Đồng Tháp

26

Huỳnh Thị Huỳnh

Như

07/09/1998

TP.HCM

27

Nguyễn Thanh

Phong

13/01/1998

Đồng Tháp

28

Trần Đăng

Phong

09/09/1998

Đồng Nai

29

Trần Thanh

Quang

15/01/1998

Tiền Giang

30

Trịnh Thái

Sơn

25/09/1998

TP.HCM

31

Quách Văn Ngọc

Thạnh

28/10/1998

An Giang

32

Võ Thị Linh

Thi

20/02/1998

Bình Định

33

Nguyễn Thị

Thia

20/04/1998

Long An

34

Kiều Thị Thiên

Thương

14/01/1998

Ninh Thuận

35

Nguyễn Thị Thân

Thương

18/11/1997

Đắk Lắk

36

Lê Thị Thùy

Trang

17/05/1998

Bình Định

37

Lê Thị Thùy

Trang

10/02/1998

Đồng Nai

38

Phạm Thị Thùy

Trang

31/08/1998

TP.HCM

39

Nguyễn Thanh

19/12/1997

Bến Tre

40

Võ Thị Hồng

01/03/1998

Long An

41

Dương Khải

Tường

06/01/1998

Tiền Giang

42

Trần Thanh

Tuyền

12/01/1998

Tiền Giang

43

Huỳnh Thị Thu

Xoàn

08/08/1998

Đồng Tháp

44

Lê Thị

Xuân

07/06/1998

Đắk Nông

45

Trần Thị

Yến

26/08/1998

Tiền Giang

 

KHÓA 42 – DH16KS (2016-2020)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Nguyễn Thị Hồng

Ái

21/07/1998

BR-VT

2

Lâm Mỹ

Anh

11/03/1998

Tiền Giang

3

Nguyễn Thị Bích

Diễm

25/06/1998

Bình Định

4

Nguyễn Thị Cẩm

Diện

03/05/1998

Kiên Giang

5

Đỗ Thanh

Hóa

02/01/1998

Quảng Bình

6

Lê Việt

Hoàng

18/07/1998

Bình Định

7

Nguyễn Thanh

Huy

28/08/1998

Tiền Giang

8

Phạm Duy

Khang

08/11/1998

Bến Tre

9

Phạm Trọng

Khôi

25/05/1998

Tiền Giang

10

Nguyễn Thị Ngọc

Kiều

06/10/1997

Quảng Nam

11

Trần Thị Ngọc

Lanh

15/06/1998

Bình Thuận

12

Nguyễn Hữu

Lộc

13/03/1998

Tiền Giang

13

Nguyễn Thành

Luân

14/01/1995

Bình Định

14

Huỳnh Thị Yến

Nhi

09/08/1998

BR-VT

15

Dương Thị Mỹ

Oanh

10/02/1998

Bình Thuận

16

Bùi Ngọc Như

Phương

16/11/1998

Tiền Giang

17

Kim Ngọc

Phương

27/12/1997

Trà Vinh

18

Lâm Sư Cẩm

Phương

15/10/1998

Bến Tre

19

Đào Thị Ngọc

Quí

10/02/1998

Đồng Tháp

20

Tô Thị Lệ

Quyên

21/10/1998

Long An

21

Nguyễn Thị

Quyên

28/10/1998

Quảng Ninh

22

Lê Thị Diểm

Sương

04/06/1998

Tiền Giang

23

Nguyễn Tấn

Tài

02/02/1998

BR-VT

24

Võ Thị Phương

Thảo

01/01/1998

Quảng Nam

25

Trịnh Khắc

Thiên

01/03/1998

Đồng Nai

26

Trần Quốc

Thịnh

02/04/1998

Ninh Thuận

27

Trương Thị Cẩm

Tiên

15/05/1998

Tiền Giang

28

Huỳnh Huyền

Trân

11/01/1998

Kiên Giang

29

Ngô Kiều

Trinh

26/06/1998

Quảng Nam

30

Châu Thị Thanh

Trúc

03/04/1998

Long An

31

Nguyễn Thị Xuân

Uyên

27/01/1998

Đồng Nai

 

KHÓA 42 – LT16NT (2016-2019)

STT

Họ

Tên

Ngày sinh

Nơi sinh

1

Trần Thị Trúc

Anh

26/05/1992

Đồng Tháp

2

Lê Tính

Cảm

02/10/1993

Quảng Trị

3

Nguyễn Văn

Linh

20/09/1994

Quảng Nam

4

Nguyễn Thị

Phương

20/09/1993

Bình Định

5

Nguyễn Nghiêm Anh

Quốc

08/12/1991

TP.HCM

6

Võ Thị Thanh

Tiến

23/03/1994

Bình Định

7

Nguyễn Thị Ngọc

Tiếp

10/09/1993

Quảng Ngãi

8

Nguyễn Gioách

Tron

27/08/1993

Phú Yên

Số lần xem trang: 12047
Điều chỉnh lần cuối:

KHÓA 45 – DH19NT & DH19CT & DH19NY & DH19NTh (2019-2023) (16-08-2020)

KHÓA 44 – DH18NT & DH18CT & DH18NY & DH18KS & DH18NTh (2018-2022) (16-08-2020)

KHÓA 43 – DH17NT & DH17CT & DH17NY & DH17KS & DH17NTh (2017-2021) (16-08-2020)

KHÓA 41 – DH15NT & DH15CT & DH15NY & DH15KS & DH15NTNTh (2015-2019) (15-08-2020)

KHÓA 40 – DH14NT & DH14CT & DH14NY & DH14KS (2014-2018) (26-07-2020)

KHÓA 39 – DH13NT & DH13CT & DH13NY & DH13KS & LT13NT & CD13CS (2013-2017/16) (26-07-2020)

KHÓA 38 – DH12NY & DH12KS & LT12NT & CD12CS (2012-2016/15) (26-07-2020)

KHÓA 38 – DH12NT & DH12CT (2012-2016) (26-07-2020)

KHÓA 37 – DH11NT & DH11CT & DH11NY & DH11KS & LT11NT & CD11CS (2011-2015/14) (26-07-2020)

KHÓA 36 – DH10NT & DH10CT & DH10NY & DH10KS & LT10NT & CD10CS (2010-2014/13) (26-07-2020)

Xem thêm ...

Trang liên kết

 

 

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : tám năm không bảy một

Xem trả lời của bạn !